Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = DJF
Cập nhật
1
BZD
=
88.54261303
DJF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = Fdj88.54261303 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = BZ$0.011294 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj88.09501431
Hiện tại
Fdj88.54261303
Cao nhất
Fdj88.54261303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.54261303 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.205433 DJF
+0.23%
7 ngày qua
-0.334232 DJF
-0.38%
30 ngày qua
-0.074225 DJF
-0.08%
1 năm qua
+0.085332 DJF
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
87.83925863 Hôm nay
88.54261303 Cao nhất
89.21118713
87.83925863 Hôm nay
88.54261303 Cao nhất
89.21118713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.52357688 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.31986507 DJF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
87.34506924
–
89.24897796
DJF
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
88.27082682 DJF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
87.17624834
–
89.14630234
DJF
Năm ổn định
+0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
88.23804987 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.58488042
–
88.91943618
DJF
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
88.52125304 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
87.82336277
–
89.51177135
DJF
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.52357688 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.83925863
–
89.21118713
DJF
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.