Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Belize cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BZD

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Đô la Belize 0.011294 BZD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.011294 Hiện tại BZ$0.011294 Cao nhất BZ$0.01135138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.011294 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 BZD
-0.00%
7 ngày qua
+0.000042 BZD
+0.38%
30 ngày qua
+0.000001 BZD
+0.01%
1 năm qua
-0.000011 BZD
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01120936
Hôm nay
0.011294
Cao nhất
0.01138443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01133301 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01132253 BZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01120461 – 0.01144884 BZD
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01132881 BZD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.01121752 – 0.01147101 BZD
Năm ổn định -0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01133301 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01124614 – 0.0114175 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01129675 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01117172 – 0.01138649 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01129645 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01120936 – 0.01138443 BZD
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.