Tỷ giá Đô la Belize sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = GMD
Cập nhật
1
BZD
=
37.04814767
GMD
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = D37.04814767 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = BZ$0.0269919 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D36.67428315
Hiện tại
D37.04814767
Cao nhất
D37.04814767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.04814767 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.36686 GMD
+1.00%
7 ngày qua
+0.502982 GMD
+1.38%
30 ngày qua
+0.208343 GMD
+0.57%
1 năm qua
+0.740175 GMD
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
35.97768987 Hôm nay
37.04814767 Cao nhất
37.05404419
35.97768987 Hôm nay
37.04814767 Cao nhất
37.05404419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.63521418 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.48403466 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.10765187
–
30.98811506
GMD
Năm biến động
+17.46%
2023
Tỷ giá trung bình
30.92510162 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
29.40467678
–
33.52674986
GMD
Năm biến động
+8.49%
2024
Tỷ giá trung bình
34.14969816 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
33.14652312
–
35.96057957
GMD
BZD tăng giá
+7.59%
2025
Tỷ giá trung bình
35.92679617 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
34.84457677
–
37.05404419
GMD
Năm ổn định
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.63521418 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.97768987
–
37.04814767
GMD
Năm ổn định
+0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.