Tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = JPY
Cập nhật
1
BZD
=
78.60697546
JPY
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ¥78.60697546 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = BZ$0.01272152 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥78.42365892
Hiện tại
¥78.60697546
Cao nhất
¥78.71505255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.60697546 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.375672 JPY
+0.48%
7 ngày qua
+0.354743 JPY
+0.45%
30 ngày qua
+0.110308 JPY
+0.14%
1 năm qua
+2.202051 JPY
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
75.82260408 Hôm nay
78.60697546 Cao nhất
81.48684833
75.82260408 Hôm nay
78.60697546 Cao nhất
81.48684833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 78.5663848 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.22543396 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.37821742
–
74.90164735
JPY
Năm biến động
+13.92%
2023
Tỷ giá trung bình
69.75385296 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
63.44400835
–
75.44217254
JPY
Năm biến động
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
75.16572943 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
69.70042259
–
80.1793954
JPY
Năm biến động
+12.38%
2025
Tỷ giá trung bình
74.47639316 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
70.09368136
–
78.73863357
JPY
Năm biến động
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.5663848 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.82260408
–
81.48684833
JPY
Năm ổn định
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.