Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = RSD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Serbia 52.09870918 RSD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.51.9057548 Hiện tại Дин.52.09870918 Cao nhất Дин.52.15508251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.09870918 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.033443 RSD
+0.06%
7 ngày qua
-0.430086 RSD
-0.82%
30 ngày qua
-0.076061 RSD
-0.15%
1 năm qua
+1.594824 RSD
+3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
48.53432997
Hôm nay
52.09870918
Cao nhất
52.58118114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 55.41875691 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.41875691 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.92327401 – 60.67438666 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 53.80998132 RSD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
51.7400119 – 55.58036566 RSD
BZD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 53.70912302 RSD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
51.86269268 – 56.28070909 RSD
BZD tăng giá +7.24%
2025
Tỷ giá trung bình 51.6916827 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.02420775 – 56.89769808 RSD
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.66349551 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.53432997 – 52.58118114 RSD
BZD tăng giá +4.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.