Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Belize cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BZD
Cập nhật
1
RSD
=
0.01921199
BZD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = BZ$0.01921199 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = Дин.52.05082931 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
BZ$0.01917359
Hiện tại
BZ$0.01921199
Cao nhất
BZ$0.01926569
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01921199 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00003 BZD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000163 BZD
+0.85%
30 ngày qua
+0.000049 BZD
+0.26%
1 năm qua
-0.000588 BZD
-2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.01901821 Hôm nay
0.01921199 Cao nhất
0.02060397
0.01901821 Hôm nay
0.01921199 Cao nhất
0.02060397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01938345 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01808318 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01648142
–
0.01963739
BZD
Năm biến động
-5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01858831 BZD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01799197
–
0.0193274
BZD
RSD tăng giá
+3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01862404 BZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01776808
–
0.01928168
BZD
RSD giảm giá
-6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01938345 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0175754
–
0.02039809
BZD
Năm biến động
+13.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01936152 BZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01901821
–
0.02060397
BZD
RSD giảm giá
-4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.