Tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = RUB

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rúp Nga 40.60107058 RUB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽40.41626756 Hiện tại ₽40.60107058 Cao nhất ₽40.60214483
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.60107058 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.184447 RUB
+0.46%
7 ngày qua
+0.528198 RUB
+1.32%
30 ngày qua
-0.914558 RUB
-2.20%
1 năm qua
+0.324841 RUB
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
35.24223533
Hôm nay
40.60107058
Cao nhất
43.4153839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-6.72%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.51%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-3.52%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 46.06585823 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.65784452 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.05918053 – 70.91165489 RUB
Năm biến động -1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 42.44820003 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
32.8544462 – 50.33011659 RUB
Năm biến động +20.88%
2024
Tỷ giá trung bình 46.06585823 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.41092607 – 56.62484456 RUB
Năm biến động +28.25%
2025
Tỷ giá trung bình 41.68712438 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
36.84154357 – 56.58139608 RUB
Năm biến động -30.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.67145967 RUB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
35.24223533 – 43.4153839 RUB
Năm biến động +3.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.