Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Belize cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BZD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Belize 0.02463022 BZD
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.02462924 Hiện tại BZ$0.02463022 Cao nhất BZ$0.02474263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02463022 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000111 BZD
-0.45%
7 ngày qua
-0.000325 BZD
-1.30%
30 ngày qua
+0.000551 BZD
+2.29%
1 năm qua
-0.000198 BZD
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02303331
Hôm nay
0.02463022
Cao nhất
0.02837504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+7.21%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-8.68%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-7.91%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
+3.65%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02990671 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02990671 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01410205 – 0.03837419 BZD
Năm biến động +1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02384006 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01986882 – 0.03043728 BZD
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02177374 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01766009 – 0.02414822 BZD
Năm biến động -22.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02414484 BZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01767365 – 0.02714327 BZD
Năm biến động +43.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02462508 BZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02303331 – 0.02837504 BZD
Năm biến động -3.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.