Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SDG

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bảng Sudan 298.75387598 SDG
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.298.75387598 Hiện tại ج.س.298.75387598 Cao nhất ج.س.299.12024335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
298.75387598 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.416207 SDG
-0.14%
7 ngày qua
-0.319816 SDG
-0.11%
30 ngày qua
-0.693975 SDG
-0.23%
1 năm qua
+0.046104 SDG
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
296.70780127
Hôm nay
298.75387598
Cao nhất
301.39981801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 299.0570962 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 247.61597853 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
216.85676784 – 290.42433078 SDG
Năm biến động +30.76%
2023
Tỷ giá trung bình 296.0143557 SDG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
270.96774194 – 301.38819554 SDG
BZD tăng giá +4.97%
2024
Tỷ giá trung bình 296.79942593 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
282.94302405 – 301.12218702 SDG
Năm ổn định +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 299.0570962 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
294.55976059 – 303.61603922 SDG
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 299.05661746 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
296.70780127 – 301.39981801 SDG
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.