Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Belize cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BZD
Cập nhật
1
SDG
=
0.00334724
BZD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = BZ$0.00334724 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ج.س.298.75387598 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.00334314
Hiện tại
BZ$0.00334724
Cao nhất
BZ$0.00334724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00334724 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000004 BZD
+0.12%
7 ngày qua
+0.000004 BZD
+0.11%
30 ngày qua
+0.000005 BZD
+0.16%
1 năm qua
-0.000001 BZD
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00331785 Hôm nay
0.00334724 Cao nhất
0.00337032
0.00331785 Hôm nay
0.00334724 Cao nhất
0.00337032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00409691 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00409691 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00344324
–
0.00461134
BZD
Năm biến động
-23.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.003379 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00331798
–
0.00369048
BZD
SDG giảm giá
-4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00336968 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00332091
–
0.00353428
BZD
Năm ổn định
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00334386 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00329363
–
0.0033949
BZD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00334386 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00331785
–
0.00337032
BZD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.