Tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SEK

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Krona Thụy Điển 4.90982242 SEK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr4.90982242 Hiện tại kr4.90982242 Cao nhất kr4.92005929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90982242 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003947 SEK
-0.08%
7 ngày qua
+0.017887 SEK
+0.37%
30 ngày qua
-0.065221 SEK
-1.31%
1 năm qua
+0.169397 SEK
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.36750317
Hôm nay
4.90982242
Cao nhất
5.02600965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+4.40%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.26824419 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02117699 SEK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.4285331 – 5.64306554 SEK
Năm biến động +15.24%
2023
Tỷ giá trung bình 5.26824419 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.93354902 – 5.58246422 SEK
Năm biến động -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 5.24771756 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.98588578 – 5.56145559 SEK
BZD tăng giá +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.88338485 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5461723 – 5.58844475 SEK
Năm biến động -16.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.88094244 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.36750317 – 5.02600965 SEK
Năm biến động +7.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.