Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Belize cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BZD
Cập nhật
1
SEK
=
0.20367335
BZD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = BZ$0.20367335 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = kr4.90982242 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.20324958
Hiện tại
BZ$0.20367335
Cao nhất
BZ$0.20367335
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20367335 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000145 BZD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000745 BZD
-0.36%
30 ngày qua
+0.002284 BZD
+1.13%
1 năm qua
-0.007278 BZD
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.198965 Hôm nay
0.20367335 Cao nhất
0.22896377
0.198965 Hôm nay
0.20367335 Cao nhất
0.22896377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.36%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
-4.15%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-4.21%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20540072 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19992585 BZD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.17720865
–
0.22580841
BZD
Năm biến động
-13.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18997015 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17913236
–
0.20269384
BZD
Năm biến động
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19067497 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.17980904
–
0.20056617
BZD
SEK giảm giá
-9.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20540072 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17894066
–
0.21996527
BZD
Năm biến động
+20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20503499 BZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.198965
–
0.22896377
BZD
Năm biến động
-6.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.