Tỷ giá Đô la Belize sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SOS
Cập nhật
1
BZD
=
284.15286967
SOS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = S284.15286967 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = BZ$0.00351923 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S284.15286967
Hiện tại
S284.15286967
Cao nhất
S284.15286967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
284.15286967 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002279 SOS
7 ngày qua
-0.000819 SOS
30 ngày qua
+0.006522 SOS
1 năm qua
+0.005554 SOS
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
281.51025956 Hôm nay
284.15286967 Cao nhất
298.61938883
281.51025956 Hôm nay
284.15286967 Cao nhất
298.61938883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 286.9550682 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
286.9550682 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
276.71716183
–
821.01999215
SOS
Năm biến động
-2.47%
2023
Tỷ giá trung bình
282.61261677 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
279.45332023
–
285.22675652
SOS
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
283.51347976 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
281.09993463
–
285.46511013
SOS
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
284.38278378 SOS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
280.21611342
–
298.77598705
SOS
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
284.15220277 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
281.51025956
–
298.61938883
SOS
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.