Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Belize cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = BZD
Cập nhật
1
SOS
=
0.00351923
BZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SOS = BZ$0.00351923 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = S284.15286967 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.00351923
Hiện tại
BZ$0.00351923
Cao nhất
BZ$0.00351923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00351923 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BZD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00334874 Hôm nay
0.00351923 Cao nhất
0.00355227
0.00334874 Hôm nay
0.00351923 Cao nhất
0.00355227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00353843 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00349692 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.001218
–
0.0036138
BZD
Năm biến động
+2.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00353843 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00350598
–
0.00357842
BZD
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00352718 BZD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00350306
–
0.00355745
BZD
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00351643 BZD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00334699
–
0.00356867
BZD
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00351925 BZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00334874
–
0.00355227
BZD
Năm ổn định
-0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.