Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SRD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Suriname 18.68333332 SRD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $18.66248697 Hiện tại $18.68333332 Cao nhất $18.68333332
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.68333332 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.009959 SRD
-0.05%
7 ngày qua
-0.002409 SRD
-0.01%
30 ngày qua
-0.131382 SRD
-0.70%
1 năm qua
-0.494036 SRD
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.44388397
Hôm nay
18.68333332
Cao nhất
19.24300626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.73306584 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.02487414 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.06262893 – 15.86229519 SRD
Năm biến động +52.89%
2023
Tỷ giá trung bình 18.17275743 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.6423177 – 19.14851421 SRD
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 16.4441931 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
14.2261939 – 18.33157377 SRD
Năm biến động -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 18.54346469 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
17.20282915 – 19.8234657 SRD
Năm biến động +7.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.73306584 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.44388397 – 19.10168323 SRD
Năm ổn định -1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.