Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BZD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Đô la Belize 0.05352364 BZD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.05352364 Hiện tại BZ$0.05352364 Cao nhất BZ$0.05358343
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05352364 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00006 BZD
-0.11%
7 ngày qua
+0.000086 BZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000138 BZD
+0.26%
1 năm qua
+0.001379 BZD
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05196693
Hôm nay
0.05352364
Cao nhất
0.05421852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08520073 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08520073 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06304258 – 0.09937761 BZD
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05523875 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05222337 – 0.06392915 BZD
Năm biến động -13.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06122572 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05455069 – 0.07029287 BZD
Năm biến động +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05399322 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05044527 – 0.05812997 BZD
Năm biến động -7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05338372 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05235141 – 0.05421852 BZD
Năm ổn định +1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.