Tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = STN
Cập nhật
1
BZD
=
11.05324114
STN
+1.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = Db11.05324114 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = BZ$0.0904712 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db10.90254956
Hiện tại
Db11.05324114
Cao nhất
Db11.0762869
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.05324114 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.19764 STN
+1.82%
7 ngày qua
+0.172088 STN
+1.58%
30 ngày qua
+0.044464 STN
+0.40%
1 năm qua
+0.51302 STN
+4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
10.17843452 Hôm nay
11.05324114 Cao nhất
11.0762869
10.17843452 Hôm nay
11.05324114 Cao nhất
11.0762869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.66434367 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.66434367 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.71170343
–
12.82229343
STN
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
11.31114501 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.82203059
–
11.67577374
STN
BZD giảm giá
-4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
11.29546351 STN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
10.84041169
–
11.80450744
STN
BZD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
10.89327059 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
10.32975104
–
11.99734984
STN
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.80045515 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.17843452
–
11.0762869
STN
BZD tăng giá
+6.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.