Tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = VES

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bolívar Venezuela 442.44593561 VES
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.441.67388768 Hiện tại Bs.442.44593561 Cao nhất Bs.442.44593561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
442.44593561 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.788389 VES
+0.18%
7 ngày qua
+1.312814 VES
+0.30%
30 ngày qua
+11.162932 VES
+2.59%
1 năm qua
+331.224334 VES
+297.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
111.22160118
Hôm nay
442.44593561
Cao nhất
442.44593561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.67%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+13.41%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.61%
Tháng 6
+17.89%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.45%
Tháng 9
+3.62%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 398.89814047 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.30639247 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10364575 – 8.32494146 VES
Năm biến động +266.15%
2023
Tỷ giá trung bình 14.23858048 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.48046756 – 17.78187717 VES
Năm biến động +109.54%
2024
Tỷ giá trung bình 19.1059013 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
17.75038464 – 25.88020203 VES
Năm biến động +45.74%
2025
Tỷ giá trung bình 65.28814353 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.86789179 – 148.02590063 VES
Năm biến động +471.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 398.89814047 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.94882293 – 442.44593561 VES
Năm biến động +199.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.