Tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = WST

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Tala Samoa 1.36789035 WST
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất WS$1.36632093 Hiện tại WS$1.36789035 Cao nhất WS$1.36789035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36789035 WST
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000528 WST
+0.04%
7 ngày qua
+0.000235 WST
+0.02%
30 ngày qua
-0.00088 WST
-0.06%
1 năm qua
-0.032877 WST
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.34563304
Hôm nay
1.36789035
Cao nhất
1.40521837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.39174746 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32735093 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26729514 – 1.41695379 WST
BZD tăng giá +3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35609296 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.32593836 – 1.40058685 WST
BZD tăng giá +3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38950829 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.37649633 – 1.40173254 WST
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39174746 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36228398 – 1.40892909 WST
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36724215 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.34563304 – 1.40119161 WST
Năm ổn định -2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.