Tỷ giá Đô la Belize sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = XDR
Cập nhật
1
BZD
=
0.3644439
XDR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = SDR0.3644439 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = BZ$2.74390653 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.36402576
Hiện tại
SDR0.3644439
Cao nhất
SDR0.36447217
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3644439 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000019 XDR
-0.01%
7 ngày qua
+0.000028 XDR
+0.01%
30 ngày qua
-0.000168 XDR
-0.05%
1 năm qua
+0.012752 XDR
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.33837556 Hôm nay
0.3644439 Cao nhất
0.36609904
0.33837556 Hôm nay
0.3644439 Cao nhất
0.36609904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.89%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.3737375 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36192047 XDR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.35088293
–
0.39158388
XDR
BZD tăng giá
+5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37193268 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.36550147
–
0.37875631
XDR
Năm ổn định
-0.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3737375 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36611113
–
0.38176098
XDR
BZD tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3590256 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34204785
–
0.38374454
XDR
Năm biến động
-9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3615698 XDR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.33837556
–
0.36609904
XDR
BZD tăng giá
+5.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.