Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Belize cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BZD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Belize 2.74390653 BZD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$2.74369368 Hiện tại BZ$2.74390653 Cao nhất BZ$2.74705833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74390653 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000146 BZD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000214 BZD
-0.01%
30 ngày qua
+0.001265 BZD
+0.05%
1 năm qua
-0.099493 BZD
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.73150131
Hôm nay
2.74390653
Cao nhất
2.95529616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.78933208 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.76414708 BZD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.55373124 – 2.84995343 BZD
XDR giảm giá -5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 2.68888511 BZD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.64022004 – 2.73596712 BZD
Năm ổn định +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67588313 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61944006 – 2.73141109 BZD
XDR giảm giá -3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78933208 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60590024 – 2.92356753 BZD
Năm biến động +10.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.76657993 BZD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.73150131 – 2.95529616 BZD
XDR giảm giá -5.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.