Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = AMD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Dram Armenia 258.61613977 AMD
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏257.48439953 Hiện tại ֏258.61613977 Cao nhất ֏258.7140878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
258.61613977 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+1.13174 AMD
+0.44%
7 ngày qua
+0.96212 AMD
+0.37%
30 ngày qua
+4.350128 AMD
+1.71%
1 năm qua
-13.71706 AMD
-5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
252.14097323
Hôm nay
258.61613977
Cao nhất
280.85217315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
-2.72%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 336.03033352 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 336.03033352 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.88583785 – 406.06733984 AMD
Năm biến động -23.63%
2023
Tỷ giá trung bình 290.72712333 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
277.9132658 – 312.1532405 AMD
Năm biến động +5.28%
2024
Tỷ giá trung bình 286.71681821 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
272.76382836 – 306.21024789 AMD
Năm biến động -10.02%
2025
Tỷ giá trung bình 276.97086851 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
269.70997546 – 283.15541039 AMD
Năm ổn định +0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 258.66457883 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
252.14097323 – 280.85217315 AMD
CAD giảm giá -7.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.