Tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BYN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Rúp Belarus 2.13521235 BYN
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br2.11564287 Hiện tại Br2.13521235 Cao nhất Br2.14098699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13521235 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.010381 BYN
+0.49%
7 ngày qua
+0.03913 BYN
+1.87%
30 ngày qua
+0.022068 BYN
+1.04%
1 năm qua
-0.280191 BYN
-11.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.95539412
Hôm nay
2.13521235
Cao nhất
2.44316256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-4.31%
Tháng 5
+3.28%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+7.06%
Tháng 8
-4.86%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.38851308 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.20001243 BYN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.82593389 – 2.69447524 BYN
Năm biến động -8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0056318 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80724395 – 2.50809951 BYN
Năm biến động +34.06%
2024
Tỷ giá trung bình 2.38851308 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26541561 – 2.49957609 BYN
CAD giảm giá -9.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.34543117 BYN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.07504646 – 2.47494782 BYN
Năm biến động -5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.11347856 BYN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.95539412 – 2.25191885 BYN
Năm biến động -0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.