Tỷ giá Đô la Canada sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = GMD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Dalasi Gambia 52.7863457 GMD
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D52.71754227 Hiện tại D52.7863457 Cao nhất D52.9777465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.7863457 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.341235 GMD
-0.64%
7 ngày qua
-0.159674 GMD
-0.30%
30 ngày qua
+0.876517 GMD
+1.69%
1 năm qua
+0.830891 GMD
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
50.93027471
Hôm nay
52.7863457
Cao nhất
54.49749089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 52.40510341 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.53460411 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.85438409 – 46.42956278 GMD
Năm biến động +9.40%
2023
Tỷ giá trung bình 46.14410206 GMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
43.65614936 – 51.06664121 GMD
Năm biến động +11.19%
2024
Tỷ giá trung bình 50.21419092 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
48.93678472 – 52.80361147 GMD
Năm ổn định -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 51.66591799 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
48.99761913 – 54.48691181 GMD
CAD tăng giá +7.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.40510341 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.93027471 – 54.49749089 GMD
Năm ổn định -2.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.