Tỷ giá Đô la Canada sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ILS

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Sheqel Israel mới 2.25690966 ILS
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪2.25690966 Hiện tại ₪2.25690966 Cao nhất ₪2.27089048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25690966 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00693 ILS
-0.31%
7 ngày qua
+0.062773 ILS
+2.86%
30 ngày qua
+0.110282 ILS
+5.14%
1 năm qua
-0.052508 ILS
-2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.02981128
Hôm nay
2.25690966
Cao nhất
2.34866662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
-3.82%
Tháng 4
-6.18%
Tháng 5
+2.97%
Tháng 6
+3.97%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+4.21%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.73000647 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.57978582 ILS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.4267315 – 2.74077839 ILS
Năm biến động +5.68%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73000647 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.50250899 – 2.96804258 ILS
Năm biến động +4.68%
2024
Tỷ giá trung bình 2.70142726 ILS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.48225163 – 2.81035008 ILS
Năm biến động -6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 2.4687468 ILS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.28438643 – 2.70960381 ILS
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.18751483 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02981128 – 2.32232233 ILS
Năm biến động -2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.