Tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = JPY

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Yên Nhật 113.53229745 JPY
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥112.85977763 Hiện tại ¥113.53229745 Cao nhất ¥113.59796671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.53229745 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.480459 JPY
+0.42%
7 ngày qua
+1.294131 JPY
+1.15%
30 ngày qua
+2.970832 JPY
+2.69%
1 năm qua
+4.313055 JPY
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
108.42512086
Hôm nay
113.53229745
Cao nhất
117.183954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.92%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
+2.78%
Tháng 8
-4.08%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 112.33869009 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 100.87725275 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.748311 – 110.02061735 JPY
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 104.08765791 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
94.72233529 – 110.7112411 JPY
Năm biến động +10.18%
2024
Tỷ giá trung bình 110.52681513 JPY
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
103.58180414 – 118.65496917 JPY
Năm biến động +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 107.07373118 JPY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
101.70127189 – 114.48307945 JPY
Năm biến động +4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 112.33869009 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.38271595 – 117.183954 JPY
Năm ổn định -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.