Tỷ giá Đô la Canada sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = MDL
Cập nhật
1
CAD
=
12.65907224
MDL
-1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = L12.65907224 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.07899473 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L12.65907224
Hiện tại
L12.65907224
Cao nhất
L12.85942547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.65907224 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.192423 MDL
-1.50%
7 ngày qua
-0.253482 MDL
-1.96%
30 ngày qua
+0.151429 MDL
+1.21%
1 năm qua
+0.535703 MDL
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
11.95010154 Hôm nay
12.65907224 Cao nhất
12.96530079
11.95010154 Hôm nay
12.65907224 Cao nhất
12.96530079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.50322355 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.50322355 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.92758145
–
15.13820597
MDL
Năm ổn định
+0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
13.41032096 MDL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
12.92046982
–
14.32066456
MDL
CAD giảm giá
-7.51%
2024
Tỷ giá trung bình
12.94416936 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.69885049
–
13.26987042
MDL
Năm ổn định
-2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
12.3876802 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.88896297
–
13.19195467
MDL
CAD giảm giá
-4.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.62357461 MDL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
12.06528505
–
12.96530079
MDL
CAD tăng giá
+3.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.