Tỷ giá Đô la Canada sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = RON
Cập nhật
1
CAD
=
3.40894411
RON
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = lei3.40894411 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.29334597 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei3.40759526
Hiện tại
lei3.40894411
Cao nhất
lei3.42505418
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.40894411 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00237 RON
-0.07%
7 ngày qua
-0.010386 RON
-0.30%
30 ngày qua
+0.080442 RON
+2.42%
1 năm qua
+0.269287 RON
+8.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
3.1138409 Hôm nay
3.40894411 Cao nhất
3.43391927
3.1138409 Hôm nay
3.40894411 Cao nhất
3.43391927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+4.60%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.60131657 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.60131657 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.37968187
–
3.78468823
RON
CAD giảm giá
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
3.38825428 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.26808073
–
3.50795201
RON
Năm ổn định
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35593515 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.2759598
–
3.43342662
RON
Năm ổn định
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
3.19506248 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.09609909
–
3.37570523
RON
CAD giảm giá
-5.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.33042502 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.11716225
–
3.43391927
RON
CAD tăng giá
+7.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.