Tỷ giá Đô la Canada sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = TOP

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Paʻanga Tonga 1.7244291 TOP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T$1.72259087 Hiện tại T$1.7244291 Cao nhất T$1.7281707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7244291 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000398 TOP
+0.02%
7 ngày qua
+0.002756 TOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.036449 TOP
+2.16%
1 năm qua
+0.018945 TOP
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.68393784
Hôm nay
1.7244291
Cao nhất
1.78526358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.79085355 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.79085355 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70631069 – 1.84279348 TOP
CAD giảm giá -4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74975533 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.70369834 – 1.79465113 TOP
Năm ổn định +1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 1.72884276 TOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.65752713 – 1.77508013 TOP
CAD giảm giá -5.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.72480083 TOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.65209892 – 1.77409039 TOP
CAD tăng giá +5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71224961 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68393784 – 1.78526358 TOP
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.