Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = YER
Cập nhật
1
CAD
=
167.41691359
YER
-1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ﷼167.41691359 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00597311 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼167.41632021
Hiện tại
﷼167.41691359
Cao nhất
﷼168.87135962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
167.41691359 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-1.916358 YER
-1.13%
7 ngày qua
-1.709137 YER
-1.01%
30 ngày qua
+1.311037 YER
+0.79%
1 năm qua
-2.327946 YER
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
165.19347073 Hôm nay
167.41691359 Cao nhất
176.76459087
165.19347073 Hôm nay
167.41691359 Cao nhất
176.76459087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 192.39327037 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
192.39327037 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.262962
–
200.5931121
YER
CAD giảm giá
-6.83%
2023
Tỷ giá trung bình
185.44125421 YER
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
180.34799265
–
190.9537859
YER
Năm ổn định
+2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
182.67855028 YER
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
172.93062632
–
188.91485129
YER
CAD giảm giá
-8.11%
2025
Tỷ giá trung bình
173.73488136 YER
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
168.76862011
–
179.07997424
YER
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
168.29851618 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
165.19347073
–
176.76459087
YER
CAD giảm giá
-3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.