Tỷ giá Đô la Canada sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ZAR

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Rand Nam Phi 11.73272982 ZAR
-1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R11.70419088 Hiện tại R11.73272982 Cao nhất R11.81630758
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.73272982 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.16999 ZAR
-1.43%
7 ngày qua
-0.156509 ZAR
-1.32%
30 ngày qua
+0.067923 ZAR
+0.58%
1 năm qua
-0.579522 ZAR
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.40761001
Hôm nay
11.73272982
Cao nhất
12.45014352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-3.87%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
+3.70%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.6688632 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.56561104 ZAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
11.49944129 – 13.45837142 ZAR
Năm biến động -0.59%
2023
Tỷ giá trung bình 13.6688632 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.45342806 – 14.60411381 ZAR
Năm biến động +10.23%
2024
Tỷ giá trung bình 13.3805802 ZAR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
12.48517284 – 14.30706701 ZAR
Năm biến động -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 12.7952355 ZAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
12.07229975 – 13.95105628 ZAR
Năm biến động -7.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.74692923 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.40761001 – 12.45014352 ZAR
CAD giảm giá -2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.