Tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BAM
Cập nhật
1
CDF
=
0.00075459
BAM
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = KM0.00075459 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = FC1,325.21 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KM0.00075402
Hiện tại
KM0.00075459
Cao nhất
KM0.00075517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075459 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BAM
-0.02%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.05%
1 năm qua
+0.000015 BAM
+2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00071128 Hôm nay
0.00075459 Cao nhất
0.00079299
0.00071128 Hôm nay
0.00075459 Cao nhất
0.00079299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.40%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+6.85%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00092146 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00092146 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00084757
–
0.00118483
BAM
Năm biến động
+4.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00078122 BAM
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00063766
–
0.00092025
BAM
Năm biến động
-27.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064221 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061126
–
0.00067575
BAM
CDF tăng giá
+1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064217 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057047
–
0.00079299
BAM
Năm biến động
+10.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074944 BAM
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00071128
–
0.00078166
BAM
CDF tăng giá
+3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.