Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Congo cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = CDF

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Franc Congo 1,324.86 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC1,324.86 Hiện tại FC1,324.86 Cao nhất FC1,324.89
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,324.86 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.029762 CDF
7 ngày qua
-1.758242 CDF
-0.13%
30 ngày qua
-7.964487 CDF
-0.60%
1 năm qua
-27.009313 CDF
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1,261.05
Hôm nay
1,324.86
Cao nhất
1,405.91
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.46%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-6.41%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,572.38 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,087.43 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
844.00290823 – 1,179.84 CDF
Năm biến động -4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 1,293.24 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1,086.66 – 1,568.24 CDF
Năm biến động +38.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1,557.85 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1,479.84 – 1,635.97 CDF
BAM giảm giá -1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1,572.38 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,261.05 – 1,752.94 CDF
Năm biến động -9.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,334.73 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1,279.33 – 1,405.91 CDF
BAM giảm giá -3.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.