Tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BGN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00075825
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = лв0.00075825 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = FC1,318.82 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.00075825
Hiện tại
лв0.00075825
Cao nhất
лв0.00075825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075825 BGN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 BGN
+0.59%
30 ngày qua
+0.000011 BGN
+1.44%
1 năm qua
+0.000011 BGN
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00070795 Hôm nay
0.00075825 Cao nhất
0.00079236
0.00070795 Hôm nay
0.00075825 Cao nhất
0.00079236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.57%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+6.83%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0009217 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0009217 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00084885
–
0.00118966
BGN
Năm biến động
+4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00078126 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0006368
–
0.00091013
BGN
Năm biến động
-27.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064232 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00061121
–
0.00067489
BGN
CDF tăng giá
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064201 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057075
–
0.00079236
BGN
Năm biến động
+10.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074968 BGN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00070795
–
0.00078157
BGN
CDF tăng giá
+3.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.