Tỷ giá Franc Congo sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Real Braxin cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BRL
Cập nhật
1
CDF
=
0.00234323
BRL
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = R$0.00234323 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = FC426.76225564 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.00234206
Hiện tại
R$0.00234323
Cao nhất
R$0.00235311
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00234323 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000009 BRL
-0.40%
7 ngày qua
+0.000196 BRL
+9.14%
30 ngày qua
+0.000088 BRL
+3.89%
1 năm qua
-0.000033 BRL
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00211843 Hôm nay
0.00234323 Cao nhất
0.00253214
0.00211843 Hôm nay
0.00234323 Cao nhất
0.00253214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
-6.09%
Tháng 1
+3.96%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-4.42%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+4.96%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00255874 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00255874 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00229113
–
0.00325936
BRL
Năm biến động
-6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00216169 BRL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00174456
–
0.00268361
BRL
Năm biến động
-31.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00191456 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0017694
–
0.00236778
BRL
Năm biến động
+22.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00207086 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00184371
–
0.00253214
BRL
Năm biến động
+9.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00222742 BRL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00211843
–
0.0024704
BRL
Năm biến động
-2.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.