Tỷ giá Real Braxin sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Congo cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CDF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Congo 425.4327786 CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC424.96978926 Hiện tại FC425.4327786 Cao nhất FC426.97421975
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
425.4327786 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.375314 CDF
+0.09%
7 ngày qua
-39.173909 CDF
-8.43%
30 ngày qua
-17.911302 CDF
-4.04%
1 năm qua
-3.081334 CDF
-0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
394.92343871
Hôm nay
425.4327786
Cao nhất
472.04816895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
+6.48%
Tháng 1
-3.81%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+4.62%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 523.85441792 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 391.61964925 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
306.8083277 – 436.46595147 CDF
Năm biến động +6.83%
2023
Tỷ giá trung bình 469.29150043 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
372.63242894 – 573.21171736 CDF
Năm biến động +45.85%
2024
Tỷ giá trung bình 523.85441792 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
422.33678373 – 565.16232953 CDF
Năm biến động -18.11%
2025
Tỷ giá trung bình 487.03259438 CDF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
394.92343871 – 542.383903 CDF
Năm biến động -8.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 449.15925319 CDF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
404.7933149 – 472.04816895 CDF
Năm biến động +2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.