Tỷ giá Franc Congo sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = CLF
Cập nhật
1
CDF
=
0.00001091
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = UF0.00001091 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = FC91,629.64 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00001088
Hiện tại
UF0.00001091
Cao nhất
UF0.00001091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001091 CLF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
2.01%
1 năm qua
0.000000 CLF
2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00000943 Hôm nay
0.00001091 Cao nhất
0.00001119
0.00000943 Hôm nay
0.00001091 Cao nhất
0.00001119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
-5.80%
Tháng 1
+7.43%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00001573 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00001573 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.000014
–
0.00001997
CLF
Năm biến động
-1.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000131 CLF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00001121
–
0.00001531
CLF
Năm biến động
-22.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001215 CLF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00001137
–
0.00001295
CLF
Năm biến động
+7.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000944 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000832
–
0.00001293
CLF
Năm biến động
-20.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000106 CLF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00000943
–
0.00001092
CLF
Năm biến động
+8.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.