Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = CDF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc Congo 91,978.39 CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC91,629.64 Hiện tại FC91,978.39 Cao nhất FC91,978.39
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91,978.39 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+49.946779 CDF
+0.05%
7 ngày qua
+121.833696 CDF
+0.13%
30 ngày qua
-64.488233 CDF
-0.07%
1 năm qua
-2,227.07 CDF
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
89,393.37
Hôm nay
91,978.39
Cao nhất
106,003.31
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.88%
Tháng 12
+6.15%
Tháng 1
-6.91%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 107,901.39 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63,882.83 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50,070.02 – 71,405.77 CDF
Năm biến động +1.79%
2023
Tỷ giá trung bình 76,729.02 CDF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
65,299.76 – 89,199.67 CDF
Năm biến động +28.42%
2024
Tỷ giá trung bình 82,369.12 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
77,232.55 – 87,921.19 CDF
Năm biến động -7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 107,901.39 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77,362.97 – 120,129.14 CDF
Năm biến động +25.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 94,421.54 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
91,558.76 – 106,003.31 CDF
Năm biến động -7.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.