Tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = CNY
Cập nhật
1
CDF
=
0.00287574
CNY
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ¥0.00287574 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = FC347.73642073 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.00286475
Hiện tại
¥0.00287574
Cao nhất
¥0.00287797
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00287574 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000004 CNY
-0.15%
7 ngày qua
-0.000005 CNY
-0.17%
30 ngày qua
-0.000031 CNY
-1.08%
1 năm qua
-0.000226 CNY
-7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00286475 Hôm nay
0.00287574 Cao nhất
0.00334276
0.00286475 Hôm nay
0.00287574 Cao nhất
0.00334276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.57%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+5.10%
Tháng 2
-4.66%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00333422 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00333422 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00313659
–
0.00427688
CNY
Năm biến động
+7.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030493 CNY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00253725
–
0.00340257
CNY
Năm biến động
-23.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00255007 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00244736
–
0.002675
CNY
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00266426 CNY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00245443
–
0.00334276
CNY
Năm biến động
+19.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00291384 CNY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00286475
–
0.0032424
CNY
Năm biến động
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.