Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CDF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc Congo 347.71224919 CDF
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC347.03465163 Hiện tại FC347.71224919 Cao nhất FC349.07051208
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
347.71224919 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.484725 CDF
+0.14%
7 ngày qua
+0.918982 CDF
+0.26%
30 ngày qua
+3.723957 CDF
+1.08%
1 năm qua
+25.33075 CDF
+7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
299.15362946
Hôm nay
347.71224919
Cao nhất
349.07051208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.64%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-4.86%
Tháng 2
+4.88%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 392.27290515 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 300.40437392 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
233.81532903 – 318.81717877 CDF
Năm biến động -6.59%
2023
Tỷ giá trung bình 329.96234082 CDF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
293.89573528 – 394.12810804 CDF
Năm biến động +30.46%
2024
Tỷ giá trung bình 392.27290515 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
373.8317757 – 408.60276395 CDF
Năm ổn định +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 378.96031808 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
299.15362946 – 407.42606522 CDF
Năm biến động -16.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 343.27903443 CDF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
308.41355232 – 349.07051208 CDF
Năm biến động +6.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.