Tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = COP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Colombia 1.36885092 COP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.36885092 Hiện tại $1.36885092 Cao nhất $1.36885092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36885092 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001848 COP
+0.14%
7 ngày qua
-0.000568 COP
-0.04%
30 ngày qua
-0.061529 COP
-4.30%
1 năm qua
-0.343199 COP
-20.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.33041797
Hôm nay
1.36885092
Cao nhất
1.77965733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
+9.08%
Tháng 2
-8.46%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
-7.95%
Tháng 6
-8.96%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
-5.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.1084015 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.1084015 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85569568 – 2.63558618 COP
Năm biến động +17.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88008192 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.40512675 – 2.43433445 COP
Năm biến động -39.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44601795 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3450786 – 1.57299143 COP
Năm biến động +8.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49733872 COP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.34913099 – 1.78557089 COP
Năm biến động +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42526819 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33041797 – 1.74706807 COP
Năm biến động -17.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.