Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = DOP
Cập nhật
1
CDF
=
0.02618874
DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = RD$0.02618874 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = FC38.18434573 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.02618839
Hiện tại
RD$0.02618874
Cao nhất
RD$0.02622419
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02618874 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000035 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.000278 DOP
-1.05%
30 ngày qua
+0.000193 DOP
+0.74%
1 năm qua
-0.002129 DOP
-7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.02515278 Hôm nay
0.02618874 Cao nhất
0.03031078
0.02515278 Hôm nay
0.02618874 Cao nhất
0.03031078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.74%
Tháng 3
-2.30%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02723827 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02723827 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02586025
–
0.03536818
DOP
Năm biến động
-3.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02416674 DOP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.02054603
–
0.02796255
DOP
Năm biến động
-22.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02111517 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02050363
–
0.02209211
DOP
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02293447 DOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02027551
–
0.03031078
DOP
Năm biến động
+29.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02624628 DOP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02515278
–
0.02927671
DOP
Năm biến động
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.