Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CDF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Congo 38.18485342 CDF
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC38.13273691 Hiện tại FC38.18485342 Cao nhất FC38.18485342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.18485342 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.052117 CDF
+0.14%
7 ngày qua
+0.401186 CDF
+1.06%
30 ngày qua
-0.528953 CDF
-1.37%
1 năm qua
+2.871068 CDF
+8.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.99156761
Hôm nay
38.18485342
Cao nhất
39.75702974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+6.08%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 47.36497176 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.7485749 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.27400343 – 38.66938118 CDF
Năm biến động +3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 41.71340367 CDF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
35.76211454 – 48.67120313 CDF
Năm biến động +29.61%
2024
Tỷ giá trung bình 47.36497176 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.26503871 – 48.77184438 CDF
Năm ổn định -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 44.27546224 CDF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
32.99156761 – 49.3205759 CDF
Năm biến động -22.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.11534371 CDF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
34.15684543 – 39.75702974 CDF
Năm biến động +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.