Tỷ giá Franc Congo sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Lari Georgia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = GEL

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Lari Georgia 0.00112274 GEL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.00111844 Hiện tại ₾0.00112274 Cao nhất ₾0.00112365
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112274 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.01%
7 ngày qua
+0.000001 GEL
+0.10%
30 ngày qua
-0.000007 GEL
-0.59%
1 năm qua
-0.000062 GEL
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00110923
Hôm nay
0.00112274
Cao nhất
0.00127127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+5.55%
Tháng 2
-4.81%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00144516 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00144516 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00128731 – 0.0019471 GEL
Năm biến động -13.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00113227 GEL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00096202 – 0.00133202 GEL
Năm biến động -25.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00096559 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00093858 – 0.0010178 GEL
Năm ổn định +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00101534 GEL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00092449 – 0.00127127 GEL
Năm biến động +19.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00113161 GEL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00110923 – 0.00126025 GEL
Năm biến động -4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.