Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Congo cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CDF
Cập nhật
1
GEL
=
890.84844894
CDF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = FC890.84844894 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₾0.00112253 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC889.32692197
Hiện tại
FC890.84844894
Cao nhất
FC893.59051539
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
890.84844894 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045937 CDF
+0.01%
7 ngày qua
-2.0645 CDF
-0.23%
30 ngày qua
+5.471444 CDF
+0.62%
1 năm qua
+46.848943 CDF
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
786.61338889 Hôm nay
890.84844894 Cao nhất
901.52342813
786.61338889 Hôm nay
890.84844894 Cao nhất
901.52342813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-5.26%
Tháng 2
+5.05%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1,035.94 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
694.86082066 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
513.58480758
–
776.81515443
CDF
Năm biến động
+16.20%
2023
Tỷ giá trung bình
890.25583969 CDF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
750.74074074
–
1,039.48
CDF
Năm biến động
+34.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1,035.94 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
982.50673415
–
1,065.44
CDF
Năm ổn định
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
994.75388424 CDF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
786.61338889
–
1,081.68
CDF
Năm biến động
-16.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
884.10250492 CDF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
793.49493521
–
901.52342813
CDF
Năm biến động
+5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.