Tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = GHS
Cập nhật
1
CDF
=
0.00504083
GHS
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = GH₵0.00504083 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = FC198.37991715 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.00503353
Hiện tại
GH₵0.00504083
Cao nhất
GH₵0.00504221
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00504083 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 GHS
+0.15%
7 ngày qua
+0.00002 GHS
+0.41%
30 ngày qua
-0.00004 GHS
-0.79%
1 năm qua
+0.000289 GHS
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.0046004 Hôm nay
0.00504083 Cao nhất
0.00519779
0.0046004 Hôm nay
0.00504083 Cao nhất
0.00519779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.73%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+2.86%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
-5.18%
Tháng 6
+3.34%
Tháng 7
-3.34%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00513714 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00445532 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00306785
–
0.00712326
GHS
Năm biến động
+33.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00505211 GHS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00408572
–
0.00628362
GHS
Năm biến động
+7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00513714 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00436055
–
0.00576384
GHS
Năm biến động
+17.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00466439 GHS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00351621
–
0.00544409
GHS
Năm biến động
-10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00501265 GHS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.0046004
–
0.00519779
GHS
Năm biến động
+9.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.