Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Guyana cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = GYD
Cập nhật
1
CDF
=
0.09064099
GYD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = $0.09064099 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = FC11.03253606 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.0905666
Hiện tại
$0.09064099
Cao nhất
$0.09070973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09064099 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000074 GYD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000131 GYD
+0.14%
30 ngày qua
-0.000037 GYD
-0.04%
1 năm qua
-0.001916 GYD
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.08979067 Hôm nay
0.09064099 Cao nhất
0.09845715
0.08979067 Hôm nay
0.09064099 Cao nhất
0.09845715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10368893 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10368893 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10129817
–
0.13425381
GYD
Năm biến động
-1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09081081 GYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0749563
–
0.10359772
GYD
Năm biến động
-25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07433673 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07256521
–
0.07876044
GYD
CDF giảm giá
-4.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07761844 GYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.07157998
–
0.09844117
GYD
Năm biến động
+25.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0907257 GYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.08979067
–
0.09845715
GYD
Năm ổn định
-1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.