Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = CDF
Cập nhật
1
GYD
=
11.02976079
CDF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = FC11.02976079 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.0906638 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC11.02417618
Hiện tại
FC11.02976079
Cao nhất
FC11.04157479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.02976079 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011837 CDF
-0.11%
7 ngày qua
-0.019538 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-0.020406 CDF
-0.18%
1 năm qua
+0.225658 CDF
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
10.15670308 Hôm nay
11.02976079 Cao nhất
11.13701409
10.15670308 Hôm nay
11.02976079 Cao nhất
11.13701409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.45605992 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.64702303 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.44857799
–
9.87184636
CDF
Năm biến động
+1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
11.1265003 CDF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.65272231
–
13.34110755
CDF
Năm biến động
+33.53%
2024
Tỷ giá trung bình
13.45605992 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.69672932
–
13.78070753
CDF
GYD tăng giá
+4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
13.02717099 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.15835154
–
13.97038712
CDF
Năm biến động
-20.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.02314865 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.15670308
–
11.13701409
CDF
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.