Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = IDR
Cập nhật
1
CDF
=
7.8565979
IDR
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = Rp7.8565979 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = FC0.12728156 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rp7.80930222
Hiện tại
Rp7.8565979
Cao nhất
Rp7.8565979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.8565979 IDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036024 IDR
+0.46%
7 ngày qua
+0.009614 IDR
+0.12%
30 ngày qua
+0.100595 IDR
+1.30%
1 năm qua
+0.593691 IDR
+8.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
7.23355979 Hôm nay
7.8565979 Cao nhất
8.0073295
7.23355979 Hôm nay
7.8565979 Cao nhất
8.0073295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+6.69%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.74550721 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.35847808 IDR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.09981129
–
9.30135199
IDR
Năm biến động
+7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
6.57929739 IDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
5.53058547
–
7.699704
IDR
Năm biến động
-26.06%
2024
Tỷ giá trung bình
5.63646288 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.27917976
–
5.87204887
IDR
CDF tăng giá
+1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
6.11621901 IDR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.55212469
–
7.86870617
IDR
Năm biến động
+28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.74550721 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.23355979
–
8.0073295
IDR
CDF tăng giá
+7.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.