Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CDF
Cập nhật
1
IDR
=
0.12735998
CDF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = FC0.12735998 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Rp7.85175981 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC0.12730837
Hiện tại
FC0.12735998
Cao nhất
FC0.12776115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12735998 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000145 CDF
-0.11%
7 ngày qua
-0.000086 CDF
-0.07%
30 ngày qua
-0.00149 CDF
-1.16%
1 năm qua
-0.007872 CDF
-5.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.12488558 Hôm nay
0.12735998 Cao nhất
0.13824452
0.12488558 Hôm nay
0.12735998 Cao nhất
0.13824452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-6.27%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-4.08%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.17751709 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13600262 CDF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.10751125
–
0.14084881
CDF
Năm biến động
-7.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15324269 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.12987512
–
0.18081268
CDF
Năm biến động
+35.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17751709 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17029831
–
0.18942337
CDF
IDR giảm giá
-1.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16557607 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.1270857
–
0.18011123
CDF
Năm biến động
-22.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12910683 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12488558
–
0.13824452
CDF
IDR giảm giá
-7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.